phụ lão
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người già, người cao tuổi: "Phụ lão" là từ Hán Việt dùng để chỉ những người đã cao tuổi, thường mang sắc thái trang trọng, kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng có hội phụ lão để bàn việc chung. (Trong làng có hội người cao tuổi để bàn việc chung.)
- Truyền thống "kính lão đắc thọ" thể hiện sự tôn trọng đối với các bậc phụ lão. (Truyền thống "kính trọng người già sẽ được sống lâu" thể hiện sự tôn trọng đối với các bậc cao niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kính phụ lão": kính trọng người già.
- Phong tục tốt đẹp của dân tộc ta là kính phụ lão. (Phong tục tốt đẹp của dân tộc ta là kính trọng người già.)
Biến thể và từ gần giống
- Lão niên (danh từ): tuổi già, người già.
- Cao niên (danh từ/tính từ): người cao tuổi, có tuổi tác cao.
- Người cao tuổi (cụm danh từ): cách nói phổ biến hiện đại, đồng nghĩa với "phụ lão".
Từ đồng nghĩa
- Người già: cách nói thông thường.
- Bô lão: thường chỉ các bậc cao niên có uy tín trong cộng đồng, làng xã.
- Lão thành: người già có nhiều kinh nghiệm và thường có đóng góp.
Lưu ý sử dụng
- "Phụ lão" là từ có sắc thái trang trọng, kính trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các động từ thể hiện sự tôn kính như "kính", "trọng", "vấn".
- Người già.